Diplopterygium longissimum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài dương xỉ bò rộng, cao hơn 6m ở vùng Thái Bình Dương và Trung Quốc: Đây là tên khoa học của một loài dương xỉ lớn, có khả năng mọc lan rộng và có thể đạt chiều cao đáng kể. Loài này phân bố chủ yếu ở khu vực Thái Bình Dương và Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest understory was dominated by Diplopterygium longissimum. (Tầng dưới tán rừng bị chi phối bởi loài dương xỉ bò rộng Diplopterygium longissimum.)
- Researchers are studying the growth patterns of Diplopterygium longissimum in southern China. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các kiểu phát triển của loài dương xỉ Diplopterygium longissimum ở miền nam Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học: Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, sách chuyên khảo về thực vật học hoặc các báo cáo sinh thái học để chỉ chính xác loài dương xỉ này.
- The genus Diplopterygium includes several species, with Diplopterygium longissimum being one of the most widespread. (Chi Diplopterygium bao gồm một số loài, trong đó Diplopterygium longissimum là một trong những loài phân bố rộng rãi nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Dương xỉ (fern): Tên gọi chung cho nhóm thực vật mà Diplopterygium longissimum thuộc về.
- Chi Diplopterygium (Genus Diplopterygium): Tên chi thực vật bao gồm loài longissimum và các loài dương xỉ tương tự khác.
Từ đồng nghĩa
- Large scrambling fern: Dương xỉ leo bò lớn (tên mô tả bằng tiếng Anh).
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt ngoài tên gọi khoa học và mô tả "loài dương xỉ bò rộng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng, tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Noun
- loài dương xỉ bò rộng, cao hơn 6m ở vùng Thái Bình Dương và Trung Quốc